Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

哈巴河

hā bā hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Habahe county or Qaba nahiyisi in Altay prefecture 阿勒泰地區|阿勒泰地区[ā lè tài dì qū], Xinjiang