哈巴狗
hǎ bā gǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. pekingese (dog)
- 2. (fig.) sycophant
- 3. lackey
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.