哈拉子
hā lā zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (dialect) saliva
- 2. also written 哈喇子[hā lá zi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.