Bỏ qua đến nội dung

哈达

hǎ dá

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khăn khata (khăn lụa nghi lễ của người Tây Tạng hoặc Mông Cổ)