Bỏ qua đến nội dung

响声

xiǎng shēng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiếng động
  2. 2. tiếng ồn
  3. 3. tiếng vang

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like 发出 (fāchū) or 听到 (tīngdào), e.g., 发出响声 (make a noise).

Common mistakes

Do not confuse with 声响 (shēngxiǎng), which emphasizes a loud or resonant sound; 响声 is more general for any audible noise.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
突然的 响声 使小鸟受惊了。
The sudden noise startled the little bird.
门外传来一阵 响声
A noise came from outside the door.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 响声