Bỏ qua đến nội dung

响尾蛇

xiǎng wěi shé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rắn đuôi chuông