Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

响当当

xiǎng dāng dāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. resounding
  2. 2. loud
  3. 3. well known
  4. 4. famous