响起

xiǎng qǐ
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of a sound) to come forth
  2. 2. (of a sound source) to ring out
  3. 3. to sound
  4. 4. to go off

Từ cấu thành 响起