响雷
xiǎng léi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be thundering
- 2. thunder clap
- 3. CL:個|个[gè]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.