Bỏ qua đến nội dung

哐哐啷啷

kuāng kuāng lāng lāng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kêu loảng xoảng
  2. 2. loảng xoảng
  3. 3. kêu rầm rầm