lāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (onom.) bang
  2. 2. clank
  3. 3. see 哐啷, clatter

Câu ví dụ

Hiển thị 1
个楞个勒个呀
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3712880)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.