Bỏ qua đến nội dung

lāng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. leng keng
  2. 2. leng

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

11 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
个楞个勒个呀
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3712880)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.