yo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. (sentence-final particle expressing exhortation)
  2. 2. (syllable filler in a song)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你脸很红
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4879137)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.