Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

哥伦布

gē lún bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Cristóbal Colón or Christopher Columbus (1451-1506)
  2. 2. Columbus, capital of Ohio