Bỏ qua đến nội dung

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. anh trai

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
豐有兩個
Nguồn: Tatoeba.org (ID 842410)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 哥

大哥
dà gē

anh cả

帅哥
shuài gē

anh chàng đẹp trai

不列颠哥伦比亚
bù liè diān gē lún bǐ yà

British Columbia

不列颠哥伦比亚省
bù liè diān gē lún bǐ yà shěng

British Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada

二哥
èr gē

anh hai

佛朗哥
fó lǎng gē

Franco

伟哥
wěi gē

thuốc Viagra

八哥
bā gē

yểng

八哥狗
bā gē gǒu

chó pug

加拉巴哥斯
jiā lā bā gē sī

Galápagos

加拉巴哥斯群岛
jiā lā bā gē sī qún dǎo

quần đảo Galápagos

励志哥
lì zhì gē

anh chàng xấu trai có bạn gái xinh (tiếng lóng)

千里达和多巴哥
qiān lǐ dá hé duō bā gē

Trinidad và Tobago

吴哥城
wú gē chéng

Angkor Wat, Campuchia

吴哥窟
wú gē kū

Angkor Wat

哥们
gē men

anh em

哥伦布
gē lún bù

Cristóbal Colón hoặc Christopher Columbus (1451-1506)

哥伦比亚
gē lún bǐ yà

Colombia

哥伦比亚大学
gē lún bǐ yà dà xué

Đại học Columbia

哥伦比亚广播公司
gē lún bǐ yà guǎng bō gōng sī

Công ty Phát thanh Truyền hình Columbia (CBS)

哥伦比亚特区
gē lún bǐ yà tè qū

Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ

哥利亚
gē lì yà

Gô-li-át

哥尼斯堡
gē ní sī bǎo

Königsberg (tên cũ của Kaliningrad)

哥布林
gē bù lín

yêu tinh

哥德堡
gē dé bǎo

Göteborg

哥打巴鲁
gē dǎ bā lǔ

Kota Bharu

哥斯拉
gē sī lā

Godzilla

哥斯达黎加
gē sī dá lí jiā

Costa Rica

哥本哈根
gē běn hā gēn

Copenhagen

哥林多
gē lín duō

Cô-rinh-tô

哥林多前书
gē lín duō qián shū

Thư thứ nhất của Thánh Phaolô gửi tín hữu Côrintô

哥林多后书
gē lín duō hòu shū

Thư thứ hai của Thánh Phaolô gửi tín hữu Côrintô

哥特人
gē tè rén

người Goth

哥特式
gē tè shì

kiểu gô-tích

哥白尼
gē bái ní

Nicolaus Copernicus

哥罗芳
gē luó fāng

clorofom

哥老会
gē lǎo huì

Hội Ca Lão

哥萨克
gē sà kè

Cossack (người Cossack)

塞哥维亚
sè gē wéi yà

Segovia, Tây Ban Nha

墨西哥
mò xī gē

Mê-hi-cô

墨西哥人
mò xī gē rén

người Mê-hi-cô

墨西哥城
mò xī gē chéng

Thành phố Mê-hi-cô, thủ đô của Mê-hi-cô

墨西哥卷饼
mò xī gē juǎn bǐng

bánh taco

墨西哥湾
mò xī gē wān

Vịnh Mexico

墨西哥辣椒
mò xī gē là jiāo

ớt jalapeño

多哥
duō gē

Togo

大哥大
dà gē dà

điện thoại di động (loại cồng kềnh, đời đầu)

大拇哥
dà mǔ gē

ngón tay cái

安哥拉
ān gē lā

Angola

家八哥
jiā bā gē

(loài chim ở Trung Quốc) sáo đá thường (Acridotheres tristis)

尼哥底母
ní gē dǐ mǔ

Nicôđêm, người Do Thái nổi bật thời Chúa Giêsu, được nhắc đến trong Phúc Âm Gioan

巴哥
bā gē

chó pug

巴哥犬
bā gē quǎn

chó pug

摩洛哥
mó luò gē

Maroc

摩纳哥
mó nà gē

Monaco

斯哥特
sī gē tè

Scott (tên người)

斯德哥尔摩
sī dé gē ěr mó

Stockholm, thủ đô của Thụy Điển

新墨西哥
xīn mò xī gē

New Mexico, tiểu bang Hoa Kỳ

新墨西哥州
xīn mò xī gē zhōu

bang New Mexico, Hoa Kỳ

林八哥
lín bā gē

(loài chim ở Trung Quốc) yểng lớn (Acridotheres grandis)

柬吴哥王朝
jiǎn wú gē wáng cháo

Vương triều Angkor của Campuchia, 802-1431

格拉斯哥
gé lā sī gē

Glasgow, Scotland

波哥大
bō gē dà

Bogotá, thủ đô của Colombia

波斯尼亚和黑塞哥维那
bō sī ní yà hé hēi sài gē wéi nà

Bô-xnia và Héc-xê-gô-vi-na

波斯尼亚和黑塞哥维那共和国
bō sī ní yà hé hēi sài gē wéi nà gòng hé guó

Cộng hòa Bosnia và Herzegovina (1992-1995), tiền thân của Bosnia và Herzegovina

温哥华
wēn gē huá

Vancouver (thành phố ở Canada)

温哥华岛
wēn gē huá dǎo

Đảo Vancouver

火星哥
huǒ xīng gē

biệt danh của ca sĩ người Mỹ Bruno Mars

爪哇八哥
zhǎo wā bā gē

(loài chim ở Trung Quốc) sáo Java (Acridotheres javanicus)

特立尼达和多巴哥
tè lì ní dá hé duō bā gē

Trinidad và Tobago

毕达哥拉斯
bì dá gē lā sī

Pythagoras

白领八哥
bái lǐng bā gē

(loài chim ở Trung Quốc) sáo khoang cổ (Acridotheres albocinctus)

的哥
dī gē

tài xế taxi nam

老大哥
lǎo dà gē

anh cả

耶利哥
yē lì gē

Giê-ri-cô (thành phố trong Kinh Thánh)

耶哥尼雅
yē gē ní yǎ

Gie-cô-nia hay Giê-cô-nia (con trai của Giô-si-a)

圣地亚哥
shèng dì yà gē

Santiago, thủ đô Chile

圣地牙哥
shèng dì yá gē

Santiago, thủ đô của Chile

芝加哥
zhī jiā gē

Chicago, Hoa Kỳ

芝加哥大学
zhī jiā gē dà xué

Đại học Chicago

英属哥伦比亚
yīng shǔ gē lún bǐ yà

British Columbia, tỉnh bang ven Thái Bình Dương của Canada

诺夫哥罗德
nuò fū gē luó dé

Novgorod, thành phố ở Nga

铁哥们
tiě gē men

(thân mật) bạn thân thiết

阿哥
ā gē

anh trai (thân mật)

鹩哥
liáo gē

(loài chim ở Trung Quốc) yểng (Gracula religiosa)

黑塞哥维那
hēi sài gē wéi nà

Herzegovina

哥哥
gē ge

anh trai

波斯尼亚和黑塞哥维那
bō sī ní yà hé hēi sāi gē wéi nà

Bosnia và Herzegovina