哦
o
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. sentence-final particle that conveys informality, warmth, friendliness or intimacy
- 2. may also indicate that one is stating a fact that the other person is not aware of