哩哩啦啦
lī lī lā lā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. scattered
- 2. intermittent
- 3. sporadic
- 4. on and off
- 5. stop and go
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.