啦
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. rồi; nhé; à
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 2太好 啦 !
買到 啦 ?
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 啦
đội cổ vũ
chó bun đô
ba la ba la
phành phạch
vòng hula
Doraemon
rải rác
lạch cạch
hoạt náo viên
kêu lách cách
rầm rầm
cãi nhau
xoảng
sụp đổ
với một tiếng rầm
ầm ầm
lách tách
(từ tượng thanh) tiếng xào xạc
xem 噼裡啪啦|噼里啪啦