Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. nhé
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 哩
cà ri
cà ri
rải rác
lải nhải, lắm lời
lải nhải không dứt
xiêu vẹo
lạch cạch
Bilibili, trang web chia sẻ video của Trung Quốc có tính năng bình luận cuộn (đạn mạc) phủ lên video
lảm nhảm
(Đài Loan) xem
ugali