Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

哭穷

kū qióng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to bewail one's poverty
  2. 2. to complain about being hard up
  3. 3. to pretend to be poor