哮喘

xiào chuǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. asthma

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他有 哮喘
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10270550)
我有 哮喘
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10699398)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 哮喘