哮喘
xiào chuǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. asthma
Câu ví dụ
Hiển thị 2他有 哮喘 。
我有 哮喘 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.