Bỏ qua đến nội dung

chuǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó thở
  2. 2. hụt hơi
  3. 3. thở gấp

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Usage notes

Collocations

常搭配“气”或“不过气”,如“喘气”、“喘不过气来”

Common mistakes

作为动词常带补语“起来”或“不上来”,不宜直接带名词宾语

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他跑完步 得说不出话。
He was panting so hard after running that he couldn't speak.
他有哮
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10270550)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.