Bỏ qua đến nội dung

哮喘

xiào chuǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. asthma

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他的 哮喘 又发作了。
His asthma flared up again.
他有 哮喘
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10270550)
我有 哮喘
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10699398)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 哮喘