zhé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wise
  2. 2. a sage

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我想成爲 學家。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5617169)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.