Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cho con bú
- 2. cho sữa
- 3. bú sữa
Câu ví dụ
Hiển thị 1妈妈正在 哺乳 婴儿。
The mother is breastfeeding the baby.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.