Bỏ qua đến nội dung

唇典

chún diǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiếng lóng
  2. 2. mật ngữ

Từ cấu thành 唇典