Bỏ qua đến nội dung

唐卡

táng kǎ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thangka (tranh cuộn Phật giáo Tây Tạng)

Từ cấu thành 唐卡