Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

唐德宗

táng dé zōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Emperor Dezong of Tang (742-805), reign name of tenth Tang emperor Li Kuo 李适[lǐ kuò], reigned 779-805

Từ cấu thành 唐德宗