唐明皇

táng míng huáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Emperor Ming of Tang (685-762), also known as Emperor Xuanzong of Tang 唐玄宗[táng xuán zōng], reigned 712-756

Từ cấu thành 唐明皇