唐睿宗

táng ruì zōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Emperor Ruizong of Tang, reign name of sixth Tang emperor Li Dan 李旦[lǐ dàn] (662-716), reigned 684-690 and 710-712

Từ cấu thành 唐睿宗