唐穆宗

táng mù zōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Emperor Muzong of Tang (795-825), reign name of thirteenth Tang emperor 李恆|李恒[lǐ héng] reigned 821-825

Từ cấu thành 唐穆宗