Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

唔好睇

wú hǎo dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unattractive (Cantonese)
  2. 2. Mandarin equivalent: 不好看[bù hǎo kàn]