唬
hǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a tiger's roar
- 2. to scare
- 3. to intimidate
- 4. (coll.) to fool
- 5. to bluff
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.