Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

唱空城计

chàng kōng chéng jì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to sing “The Empty City Stratagem” (idiom)
  2. 2. fig. to put up a bluff to conceal one's weakness
  3. 3. (jocular) (of a place etc) to be empty
  4. 4. (of one's stomach) to be rumbling