Bỏ qua đến nội dung

商品

shāng pǐn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hàng hóa
  2. 2. sản phẩm
  3. 3. đồ dùng

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 商品 的价格很合理。
The price of this product is very reasonable.
这家商店卖高档 商品
This store sells high-grade goods.
这家商店今天所有 商品 都有折扣。
All items in this store have a discount today.
这个手机是今年的热门 商品
This mobile phone is a popular product this year.
这家公司每年进口大宗 商品
This company imports bulk commodities every year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.