Bỏ qua đến nội dung

商店

shāng diàn
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cửa hàng
  2. 2. tiệm

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
商店 退还了我的钱。
商店 已经定价了这些新商品。
商店 晚上十点关闭。
这家 商店 以低价出售新鲜蔬菜。
这个 商店 卖假冒的名牌包。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.