Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cửa hàng
- 2. tiệm
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5商店 退还了我的钱。
商店 已经定价了这些新商品。
商店 晚上十点关闭。
这家 商店 以低价出售新鲜蔬菜。
这个 商店 卖假冒的名牌包。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.