Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thương hiệu
- 2. logo
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常说“注册商标”,指经过官方登记受法律保护的商标。
Common mistakes
不要把“商标”简称为“商”,那不是完整的词。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 商标 很独特。
This trademark is very unique.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.