Bỏ qua đến nội dung

商标

shāng biāo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thương hiệu
  2. 2. logo

Usage notes

Collocations

常说“注册商标”,指经过官方登记受法律保护的商标。

Common mistakes

不要把“商标”简称为“商”,那不是完整的词。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 商标 很独特。
This trademark is very unique.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.