商讨
shāng tǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thảo luận
- 2. trao đổi
- 3. tham khảo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 会议, 计划, 方案; e.g., 商讨会议 'consultation meeting'.
Formality
商讨 is more formal than 商量 and often used in business or political contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们正在 商讨 新计划。
They are discussing the new plan.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.