Bỏ qua đến nội dung

啤酒

pí jiǔ
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bia

Usage notes

Common mistakes

注意 '啤酒' 的 '酒' 是三声,不是二声。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
你想喝 啤酒 吗?
Do you want to drink beer?
啤酒 沒氣了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 710730)
我想點 啤酒
Nguồn: Tatoeba.org (ID 737155)
請來一杯 啤酒
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6559073)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.