Bỏ qua đến nội dung

啦啦队

lā lā duì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đội cổ vũ
  2. 2. đội hò reo
  3. 3. đội cổ động

Usage notes

Collocations

Usually paired with verbs like 做 (做啦啦队) or 当 (当啦啦队).

Common mistakes

Do not confuse with 拉拉队; 啦啦队 is the standard written form.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她是 啦啦队 的成员。
She is a member of the cheerleading squad.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.