Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đội cổ vũ
- 2. đội hò reo
- 3. đội cổ động
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Usually paired with verbs like 做 (做啦啦队) or 当 (当啦啦队).
Common mistakes
Do not confuse with 拉拉队; 啦啦队 is the standard written form.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她是 啦啦队 的成员。
She is a member of the cheerleading squad.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.