善忘

shàn wàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be forgetful; to have a short memory

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他很 善忘
Nguồn: Tatoeba.org (ID 345764)
政客 善忘
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13252579)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.