善忘
shàn wàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be forgetful; to have a short memory
Câu ví dụ
Hiển thị 2他很 善忘 。
政客 善忘 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.