Bỏ qua đến nội dung

喑哑

yīn yǎ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khàn tiếng
  2. 2. khàn

Từ cấu thành 喑哑