Bỏ qua đến nội dung

气喘如牛

qì chuǎn rú niú

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thở hổn hển như trâu (thành ngữ)
  2. 2. thở hồng hộc