Bỏ qua đến nội dung

喘气

chuǎn qì
HSK 2.0 Cấp 6 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hít thở sâu
  2. 2. hít thở dốc
  3. 3. ngáp

Usage notes

Collocations

Often used in negative commands to tell someone to stop talking or to rest: 别喘气了! (Stop panting/Don't talk!)

Common mistakes

Don't confuse with 呼吸 (general breathing). 喘气 is specifically heavy or labored breathing after exertion.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
跑完步后,他不停地 喘气
After running, he kept panting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.