喘气
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hít thở sâu
- 2. hít thở dốc
- 3. ngáp
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used in negative commands to tell someone to stop talking or to rest: 别喘气了! (Stop panting/Don't talk!)
Common mistakes
Don't confuse with 呼吸 (general breathing). 喘气 is specifically heavy or labored breathing after exertion.
Câu ví dụ
Hiển thị 1跑完步后,他不停地 喘气 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.