Bỏ qua đến nội dung

喜好

xǐ hào
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thích
  2. 2. ưa thích
  3. 3. yêu thích

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 喜好 (preference/habitual liking) with 喜欢 (general liking); 喜好 suggests a lasting taste.

Formality

喜好 is more formal than 喜欢, often used in written or polite contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 喜好 是收集邮票。
His hobby is collecting stamps.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.