喜好
xǐ hào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thích
- 2. ưa thích
- 3. yêu thích
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not confuse 喜好 (preference/habitual liking) with 喜欢 (general liking); 喜好 suggests a lasting taste.
Formality
喜好 is more formal than 喜欢, often used in written or polite contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 喜好 是收集邮票。
His hobby is collecting stamps.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.