Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lễ hội
- 2. vui mừng
- 3. hoành tráng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“气氛”、“场面”、“日子”等名词搭配,如“喜庆的气氛”。一般不直接形容人,不说“他很喜庆”,而说“他心情愉快”。
Cultural notes
在中国文化中,红色代表喜庆,因此节日、婚礼等喜庆场合大量使用红色装饰。