Bỏ qua đến nội dung

喜庆

xǐ qìng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lễ hội
  2. 2. vui mừng
  3. 3. hoành tráng

Usage notes

Collocations

常与“气氛”、“场面”、“日子”等名词搭配,如“喜庆的气氛”。一般不直接形容人,不说“他很喜庆”,而说“他心情愉快”。

Cultural notes

在中国文化中,红色代表喜庆,因此节日、婚礼等喜庆场合大量使用红色装饰。