Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

喜感

xǐ gǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. comicality
  2. 2. comical
  3. 3. (Buddhism) joy

Từ cấu thành 喜感