Định nghĩa
- 1. to drink (alcohol)
Câu ví dụ
Hiển thị 4他从来不 喝酒 。
He never drinks alcohol.
我不 喝酒 。
他從不 喝酒 。
她喜歡 喝酒 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.