喧呼
xuān hū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to shout loudly
- 2. to bawl
- 3. to vociferate
- 4. rumpus
- 5. uproar
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.