Bỏ qua đến nội dung

喧闹

xuān nào
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ồn ào
  2. 2. ồn ã
  3. 3. ồn ào náo nhiệt

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Often used to describe bustling places or events, e.g., 喧闹的集市 (noisy market). Not typically for machinery noise.

Common mistakes

喧闹 cannot mean 'noisy' for a single loud sound like a bang; use 响亮 or 嘈杂 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
集市上十分 喧闹
The market was very noisy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 喧闹