喱
lí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. grain (unit of weight, approx. 0.065 grams)
- 2. Taiwan pr. [lǐ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.